Khi hỏi mua tôn lợp mái, bạn sẽ nghe người bán nói "tôn 3 zem", "tôn 4 zem" hay "tôn 0,45 ly". Đó đều là cách gọi độ dày của tấm tôn. Hiểu rõ độ dày giúp bạn so sánh các báo giá, đoán được tấm tôn dày hay mỏng và ước tính khối lượng mái. Bài này có bảng quy đổi, trọng lượng thép nền theo m² và ví dụ tính cho mái nhà.
Zem là gì? Quy đổi zem sang mm
Trong cách gọi thông thường ở thị trường vật liệu, một "zem" tương ứng khoảng 0,1 mm độ dày. Vì vậy "tôn 4 zem" thường hiểu là tôn dày khoảng 0,40 mm, "5 zem" là khoảng 0,50 mm. Cách gọi này mang tính ước lệ. Độ dày ghi trên nhãn có thể là độ dày cả lớp mạ và sơn hoặc độ dày thép nền, nên bạn cần hỏi rõ.
Bảng trọng lượng thép nền theo độ dày
Khối lượng của thép nền trên một mét vuông được tính bằng: kg/m² = 7,85 × t (t là độ dày thép nền, đơn vị mm), vì thép có khối lượng riêng khoảng 7,85 kg cho mỗi lít (7.850 kg/m³).
| Độ dày thép nền (mm) | Cách gọi thường gặp | Khối lượng (kg/m²) | Khối lượng 10 m² (kg) | Diện tích mỗi tấn (m²) |
|---|---|---|---|---|
| 0,30 | Khoảng 3 zem | 2,35 | 23,6 | 425 |
| 0,35 | Khoảng 4 zem | 2,75 | 27,5 | 364 |
| 0,40 | Khoảng 4 zem | 3,14 | 31,4 | 318 |
| 0,45 | Khoảng 5 zem | 3,53 | 35,3 | 283 |
| 0,50 | Khoảng 5 zem | 3,92 | 39,3 | 255 |
| 0,55 | Khoảng 6 zem | 4,32 | 43,2 | 232 |
| 0,60 | Khoảng 6 zem | 4,71 | 47,1 | 212 |
Khối lượng thực tế của tấm tôn nhỉnh hơn một chút so với bảng vì có lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm và lớp sơn (với tôn màu). Tôn cán sóng có phần sóng nên diện tích tôn nguyên liệu lớn hơn diện tích mái được che.
Cách tính khối lượng và số tấm cho một mái
- Bước 1: tính diện tích mái theo mặt dốc (không phải diện tích mặt bằng). Ví dụ mái rộng 6 m, dốc dài 4 m thì diện tích 24 m².
- Bước 2: cộng thêm phần chồng mí giữa các tấm và phần chìa, thường thêm khoảng 5 đến 10 phần trăm để dự phòng.
- Bước 3: nhân với kg/m² để biết khối lượng. Ví dụ 60 m² tôn dày 0,40 mm nặng khoảng 188,4 kg, còn 60 m² tôn 0,45 mm nặng khoảng 212,0 kg.
Chi tiết cách chia số tấm và chiều dài từng tấm xem tại bài cách tính số lượng tôn lợp mái.
Chọn độ dày tôn theo công trình
- Mái nhà ở, khoảng cách xà gồ vừa phải: thường chọn tôn từ khoảng 0,40 đến 0,50 mm.
- Nhà xưởng, kho, mái rộng, gió mạnh: nên chọn tôn dày hơn hoặc đóng xà gồ dày, hỏi ý kiến người thiết kế.
- Mái phụ, mái che tạm, vách: có thể dùng tôn mỏng hơn để tiết kiệm.
- Khu vực gần biển hoặc nhiều hóa chất: ngoài độ dày, nên quan tâm loại lớp mạ và lớp sơn.
Độ dày chỉ là một yếu tố. Khoảng cách xà gồ, loại sóng, loại lớp mạ và chất lượng sơn đều ảnh hưởng độ bền của mái. Xem thêm bài cách chọn độ dày tôn lợp mái và sự khác nhau giữa tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn màu.
Cách kiểm tra độ dày thật khi nhận tôn
- Đo bằng thước kẹp hoặc panme: đo ở mép tấm, chọn chỗ không có lớp sơn dày hoặc bavia.
- So với nhãn: hỏi nhãn ghi độ dày thép nền hay độ dày tổng.
- Cân thử một đoạn: so với bảng trọng lượng trên để biết độ dày gần đúng.
- Kiểm tra mặt tôn: màu đều, không trầy xước, không phồng rộp, mép sóng đều.
Câu hỏi thường gặp
Tôn dày hơn có luôn tốt hơn? Tôn dày hơn thường cứng và bền hơn, nhưng nặng và đắt hơn. Quan trọng là chọn độ dày phù hợp với khoảng cách xà gồ và điều kiện sử dụng.
Vì sao hai nơi báo cùng 4 zem mà giá khác nhau? Có thể khác độ dày thực, loại lớp mạ, thương hiệu và lớp sơn. Hãy hỏi cụ thể từng thông số trước khi so giá.
Xưởng có cán sóng tôn theo yêu cầu không? Hiệp Hưng có dịch vụ cán sóng tôn và uốn vòm, bạn gửi kích thước mái qua Zalo để được tư vấn.
Xem thêm tôn cuộn, tôn xốp cách nhiệt và phụ kiện lợp mái tại Tôn Thép Hiệp Hưng.
