Barem thép xây dựng: bảng trọng lượng thép cuộn và thép vằn D6 đến D32 (kg/m, kg/cây)

Barem thép xây dựng D6 đến D32

Barem thép là bảng khối lượng lý thuyết của thép theo đường kính hoặc quy cách, thường tính bằng kg trên một mét dài hoặc kg trên một cây. Có barem trong tay, bạn có thể tính nhanh một công trình cần bao nhiêu tấn thép, kiểm tra xem hàng nhận về có đúng quy cách không và so sánh báo giá giữa các nơi một cách công bằng. Bài này tổng hợp barem thép xây dựng phổ biến (thép cuộn D6, D8 và thép thanh vằn D10 đến D32), kèm công thức để bạn tự tính lại.

Công thức tính khối lượng thép tròn

Thép có khối lượng riêng khoảng 7.850 kg/m³. Từ đó, khối lượng của thép tròn (thép cuộn, thép thanh vằn) trên một mét dài được tính gần đúng:

Khối lượng (kg/m) = 0,00617 × d², trong đó d là đường kính danh nghĩa tính bằng mm.

Khối lượng một cây = kg/m × chiều dài cây. Thép thanh vằn thường được cắt thành cây dài 11,7 m, nên: kg/cây = 0,00617 × d² × 11,7.

Bảng barem thép cuộn D6 và D8

Thép cuộn thường bán theo cuộn hoặc theo kg, nên bảng dưới đây cho biết khối lượng theo mét và theo 10 m để bạn dễ ước lượng.

Đường kính (mm)Diện tích mặt cắt (mm²)Khối lượng (kg/m)Khối lượng 10 m (kg)Số mét mỗi tấn (m)
628,30,2222,224502
850,30,3953,952532

Bảng barem thép thanh vằn D10 đến D32 (cây 11,7 m)

Đường kính (mm)Diện tích mặt cắt (mm²)Khối lượng (kg/m)Khối lượng 1 cây 11,7 m (kg)Số cây mỗi tấn
1078,50,6177,22138,5
12113,10,88810,4096,2
14153,91,20914,1570,7
16201,11,58018,4854,1
18254,51,99923,3942,8
20314,22,46828,8834,6
22380,12,98634,9428,6
25490,93,85645,1222,2
28615,84,83756,6017,7
32804,26,31873,9213,5

Giá trị là khối lượng lý thuyết làm tròn. Khối lượng thực tế của mỗi lô có thể lệch một chút trong phạm vi dung sai cho phép của tiêu chuẩn thép xây dựng (TCVN 1651), nên dùng bảng để tính dự toán và đối chiếu, không dùng để thay cho cân thực tế.

Ví dụ tính nhanh

  • Cần bao nhiêu cây D16 cho 3 tấn? Một cây D16 nặng khoảng 18,48 kg, nên 3.000 kg tương đương khoảng 162 cây.
  • Một cây D10 nặng bao nhiêu? Khoảng 7,22 kg, tức một tấn có khoảng 139 cây.
  • Thép D12 dài 6 m (cắt từ cây nguyên) nặng khoảng 5,33 kg.

Thép thanh vằn và thép cuộn khác nhau thế nào?

Thép cuộn có đường kính nhỏ (thường D6, D8), được cuộn tròn thành cuộn, hay dùng làm thép đai, thép sàn nhỏ, lưới thép hoặc kéo thẳng để làm các chi tiết nhẹ. Thép thanh vằn (có gân nổi trên bề mặt) có đường kính từ D10 trở lên, được cắt thành cây thẳng, dùng làm thép chịu lực chính cho cột, dầm, sàn, móng. Gân trên thép vằn giúp bám chặt vào bê tông.

Ký hiệu mác thép bạn thường gặp

Trên thép xây dựng thường có ký hiệu mác như CB300, CB400, CB500. Con số cho biết cấp bền của thép (giới hạn chảy tối thiểu tính bằng MPa), số càng lớn thì thép càng cứng và chịu lực càng cao. Công trình dân dụng phổ biến dùng CB300 và CB400, việc chọn mác nào do kỹ sư thiết kế quy định theo bản vẽ, bạn không tự đổi mác.

5 điều cần kiểm tra khi nhận thép

  • Đếm cây hoặc cân tổng: đối chiếu với số cây hoặc khối lượng trong phiếu giao hàng.
  • Xem ký hiệu dập nổi: logo hãng, mác thép và đường kính thường được dập trên thân cây.
  • Kiểm tra bề mặt: không nứt, không rỉ sâu, không cong vênh nhiều.
  • Cân thử một vài cây: so với bảng barem để biết lô hàng có nằm trong mức chênh hợp lý không.
  • Giữ chứng từ: phiếu giao hàng, hóa đơn và chứng chỉ chất lượng (nếu có) cho hồ sơ công trình.

Câu hỏi thường gặp

Barem thép có dùng cho thép của mọi hãng không? Công thức khối lượng thép tròn áp dụng chung cho mọi thép cùng đường kính, vì khối lượng riêng của thép gần như giống nhau. Điểm khác giữa các hãng nằm ở mác thép, chất lượng và dung sai thực tế.

Vì sao cân thực tế khác barem? Barem là khối lượng lý thuyết. Sản xuất luôn có dung sai về đường kính và chiều dài, nên cân thực tế có thể chênh nhẹ.

Mua thép theo kg hay theo cây? Thép cuộn thường tính theo kg. Thép thanh vằn có thể tính theo kg hoặc theo cây tùy thỏa thuận, bạn nên hỏi rõ cách tính trước khi so giá.

Xem thêm các sản phẩm thép xây dựng, thép hình và sắt hộp tại Tôn Thép Hiệp Hưng, hoặc bài hướng dẫn cách chọn mua thép phi 6 đến phi 18.

Cần tư vấn hoặc báo giá? Gọi 0913 080 402 hoặc nhắn Zalo. Tôn Thép Hiệp Hưng giao hàng tại Cẩm Mỹ, Long Khánh và các khu vực lân cận (xem khu vực giao hàng).